Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转烤肉

Phồn thể: [旋轉烤肉]
xuánzhuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎoròuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdöner kebab
  • 4 chữ
  • 35 nét