Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无党派

Phồn thể: [無黨派]
wúdǎngpài
Nghĩa tiếng Việtkhông thuộc đảng phái nào; ứng cử viên độc lập
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thuộc đảng phái nào
  2. 2 ứng cử viên độc lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập