Từ ghép
无党派
Phồn thể: [無黨派]Nghĩa
- 1 không thuộc đảng phái nào
- 2 ứng cử viên độc lập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.