Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无力感

Phồn thể: [無力感]
wúlìgǎn
Nghĩa tiếng Việtcảm giác bất lực; cảm giác vô dụng
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm giác bất lực
  2. 2 cảm giác vô dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập