Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无可无不可

Phồn thể: [無可無不可]
wúkěwúbùkě
Nghĩa tiếng Việtkhông ủng hộ mà cũng không phản đối; thờ ơ
  • 5 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa