Từ ghép
无坚不摧
Phồn thể: [無堅不摧]Nghĩa tiếng Việtkhông có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại; không gì là không thể; làm nên mọi chuyện
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại
- 2 không gì là không thể
- 3 làm nên mọi chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.