Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无已

Phồn thể: [無已]
wúyǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng; không có lựa chọn
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không ngừng
  2. 2 không có lựa chọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập