Từ ghép
有增无已
Phồn thể: [有增無已]Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặt
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.