Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无情无义

Phồn thể: [無情無義]
wúqíngwúyì
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
  • 4 chữ
  • 22 nét