Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无意间

Phồn thể: [無意間]
wúyìjiān
Nghĩa tiếng Việtmột cách vô ý; không cố ý
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách vô ý
  2. 2 không cố ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập