Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无所属

Phồn thể: [無所屬]
wúsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông trực thuộc; phi đảng phái
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa