Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无所畏忌

Phồn thể: [無所畏忌]
wúsuǒwèijì
Nghĩa tiếng Việtkhông sợ hậu quả; hoàn toàn không kiêng kỵ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa