Từ ghép
无所畏忌
Phồn thể: [無所畏忌]Nghĩa
- 1 không sợ hậu quả
- 2 hoàn toàn không kiêng kỵ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.