Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无症状

Phồn thể: [無症狀]
wúzhèngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtkhông có triệu chứng
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 không có triệu chứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập