Từ ghép
无表情
Phồn thể: [無表情]Nghĩa
- 1 không biểu cảm
- 2 mặt đơ
- 3 thẫn thờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.