Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无表情

Phồn thể: [無表情]
wúbiǎoqíng
Nghĩa tiếng Việtkhông biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa