既得利益Từ ghép既得利益jìdélìyìNghĩa tiếng Việtlợi ích vốn có4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lợi ích vốn cóPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.既[ký]đã; kể từ; cả... (và...)Trang chữ →得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →益lợi ích; lợi nhuận; ưu điểmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →