Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日本沼虾

Phồn thể: [日本沼蝦]
Rìběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎoxiāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīngxiā)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīngxiā)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập