Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日经平均

Phồn thể: [日經平均]
Rìjīngpíngjūn
Nghĩa tiếng Việtchỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập