Từ ghép
旧字体
Phồn thể: [舊字體]Nghĩa tiếng Việtkyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 kyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.