Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时乖命蹇

Phồn thể: [時乖命蹇]
shíguāimìngjiǎn
Nghĩa tiếng Việtthời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét