Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂山素姬

Áng Shān Sù Jī
Nghĩa tiếng ViệtAung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991; cũng viết là 昂山素姬
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Aung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991
  2. 2 cũng viết là 昂山素姬

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập