Từ ghép
易于反掌
Phồn thể: [易於反掌]Nghĩa tiếng Việtdễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nào
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ
- 2 không tốn chút sức lực nào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.