易接近Từ ghép易接近yìjiējìnNghĩa tiếng Việtdễ tiếp cận3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dễ tiếp cậnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →