易燃物品Từ ghép易燃物品yìránwùpǐnNghĩa tiếng Việtvật phẩm dễ cháy4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vật phẩm dễ cháyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →燃cháy; đốt; thắpTrang chữ →物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →