Houzii
← Từ điển
Từ ghép

易科罚金

Phồn thể: [易科罰金]
yìkēfájīn
Nghĩa tiếng Việtchuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 34 nét