星期四Từ ghép星期四XīngqīsìNghĩa tiếng ViệtThứ Năm3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Thứ NămPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →四[tứ]bốn; 4Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →