Houzii
← Từ điển
Từ ghép

星流霆击

Phồn thể: [星流霆擊]
xīngliútíngjī
Nghĩa tiếng Việtmưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt; dấu hiệu điềm gở
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt
  2. 2 dấu hiệu điềm gở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập