Từ ghép
昼伏夜出
Phồn thể: [晝伏夜出]Nghĩa
- 1 hoạt động về đêm
- 2 ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.