Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昼伏夜出

Phồn thể: [晝伏夜出]
zhòufúyèchū
Nghĩa tiếng Việthoạt động về đêm; ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoạt động về đêm
  2. 2 ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập