Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显示屏

Phồn thể: [顯示屏]
xiǎnshìpíng
Nghĩa tiếng Việtmàn hình hiển thị
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 màn hình hiển thị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập