Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显示板

Phồn thể: [顯示板]
xiǎnshìbǎn
Nghĩa tiếng Việtmàn hình thông tin
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 màn hình thông tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập