Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显露出

Phồn thể: [顯露出]
xiǎnlùchū
Nghĩa tiếng Việtbộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập