智力玩具Từ ghép智力玩具zhìlìwánjùNghĩa tiếng Việtđồ chơi giáo dục4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồ chơi giáo dụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.智(văn học) khôn ngoan; trí tuệTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →玩[ngoạn]chơi; vui đùa; bỡn cợtTrang chữ →具công cụ; thiết bị; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →