Từ ghép
暖巢管家
Nghĩa tiếng Việtquản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng
- 4 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.