Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暖气机

Phồn thể: [暖氣機]
nuǎnqìjī
Nghĩa tiếng Việtbộ tản nhiệt; máy sưởi
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa