Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
暨
Nghĩa
- 1 và
- 2 đạt đến
- 3 giới hạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暨大viết tắt của Đại học Jinan 暨南大学 (JìnánDàxué)
- 暨今đến nay; cho đến hôm nay
- 诸暨[諸暨]Thành phố cấp huyện Chu Kỵ ở Thiệu Hưng 绍兴 (Shàoxīng), Chiết Giang
- 诸暨市[諸暨市]Thành phố cấp huyện Chu Kỵ ở Thiệu Hưng 绍兴 (Shàoxīng), Chiết Giang
- 暨南大学[暨南大學]Đại học Jinan ở tỉnh Quảng Đông, với 4 cơ sở tại Quảng Châu, Thâm Quyến và Chu Hải
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn