Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴露无遗

Phồn thể: [暴露無遺]
bàolùwúyí
Nghĩa tiếng Việtphơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa