Từ ghép
暴露无遗
Phồn thể: [暴露無遺]Nghĩa
- 1 phơi bày không sót gì
- 2 lộ ra ánh sáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.