Chữ đơn
曝
Nghĩa
- 1 phơi
- 2 phơi nắng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 曝光Cấp: HSK 7–9phơi sáng (nhiếp ảnh); (bóng) phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự xuất hiện
- 曝露phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.); để lộ ra; sự phơi bày
- 曝晒[曝曬]phơi dưới ánh nắng mạnh
- 曝光表máy đo sáng; máy đo phơi sáng
- 野叟曝言Tác phẩm "Dã Lão Bộc Ngôn", tiểu thuyết đồ sộ thời Thanh của Hạ Kính Cừ 夏敬渠 (XiàJìngqú)
- 一曝十寒một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ; cố gắng thất thường; thiếu kiên trì