Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

曝光

bàoguāng
Nghĩa tiếng Việtphơi sáng (nhiếp ảnh); (bóng) phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự xuất hiện
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phơi sáng (nhiếp ảnh)
  2. 2 (bóng) phơi bày (một vụ bê bối)
  3. 3 (quảng cáo) sự xuất hiện
  4. 4 phát âm Đài Loan [pu4 guang1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập