Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曲里拐弯

Phồn thể: [曲裡拐彎]
qūlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎiwānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquanh co khúc khuỷu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét