Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曹白鱼

Phồn thể: [曹白魚]
cáobáiyú
Nghĩa tiếng Việtcá trích Trung Quốc (Ilisha elongata); cá trích trắng; cá mòi thon
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
  2. 2 cá trích trắng
  3. 3 cá mòi thon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập