Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曼波鱼

Phồn thể: [曼波魚]
mànbōyú
Nghĩa tiếng Việtcá mặt trăng (Mola mola)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 cá mặt trăng (Mola mola)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập