Từ ghép
替补队员
Phồn thể: [替補隊員]Nghĩa
- 1 cầu thủ dự bị
- 2 cầu thủ thay thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.