Houzii
← Từ điển
Từ ghép

替补队员

Phồn thể: [替補隊員]
tìbǔduìyuán
Nghĩa tiếng Việtcầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa