Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最佳化

zuìjiāhuà
Nghĩa tiếng Việt(tin học, toán học) tối ưu hóa
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (tin học, toán học) tối ưu hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập