Houzii
← Từ điển
Từ ghép

月光族

yuèguāngzú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhóm ánh trăng; nghĩa bóng: những người tiêu hết thu nhập hàng tháng trước khi nhận lương tiếp theo (tiếng lóng)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nhóm ánh trăng
  2. 2 nghĩa bóng: những người tiêu hết thu nhập hàng tháng trước khi nhận lương tiếp theo (tiếng lóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập