Houzii
← Từ điển
Từ ghép

月桂冠

yuèguìguān
Nghĩa tiếng Việtvương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vương miện nguyệt quế
  2. 2 vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập