Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有两下子

Phồn thể: [有兩下子]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎngxiàziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa