Từ ghép
有两下子
Phồn thể: [有兩下子]Nghĩa
- 1 có kỹ năng thực sự
- 2 biết rõ việc của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.