Từ ghép
有学问
Phồn thể: [有學問]Nghĩa
- 1 uyên bác
- 2 học rộng
- 3 thông thái
- 4 hàn lâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.