Từ ghép
有志竟成
Nghĩa tiếng Việtkiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 kiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.