Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有志竟成

yǒuzhìjìngchéng
Nghĩa tiếng Việtkiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường
  • 4 chữ
  • 30 nét