有性生殖Từ ghép有性生殖yǒuxìngshēngzhíNghĩa tiếng Việtsinh sản hữu tính4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sinh sản hữu tínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →