Từ ghép
有本事
Nghĩa tiếng Việtcó gì đó cần thiết; (thông tục) (thường theo sau bởi 就 (jiù)) (dùng để thách thức ai đó) nếu bạn giỏi thì ..., nếu cô ấy tài giỏi thì ..., v.v.; Ví dụ: 有本事就打我 (yǒuběnshijiùdǎwǒ) Giỏi thì đánh tôi đi!
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 có gì đó cần thiết
- 2 (thông tục) (thường theo sau bởi 就 (jiù)) (dùng để thách thức ai đó) nếu bạn giỏi thì ..., nếu cô ấy tài giỏi thì ..., v.v.
- 3 Ví dụ: 有本事就打我 (yǒuběnshijiùdǎwǒ) Giỏi thì đánh tôi đi!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.