Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有潜力

Phồn thể: [有潛力]
yǒuqiánlì
Nghĩa tiếng Việtđầy hứa hẹn; có tiềm năng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa