Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有的没有的

Phồn thể: [有的沒有的]
yǒudeméiyǒude
Nghĩa tiếng Việtchuyện vặt; vấn đề không quan trọng; vô nghĩa
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa