Từ ghép
有的没有的
Phồn thể: [有的沒有的]Nghĩa
- 1 chuyện vặt
- 2 vấn đề không quan trọng
- 3 vô nghĩa
- 4 rác rưởi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →